QUY TRÌNH SẢN XUẤT TINH BỘT KHOAI MÌ BIẾN TÍNH

QUY TRÌNH SẢN XUẤT TINH BỘT KHOAI MÌ BIẾN TÍNH

QUY TRÌNH SẢN XUẤT TINH BỘT KHOAI MÌ BIẾN TÍNH

1. Vận chuyển và đưa nguyên liệu vào hệ thống

Sắn tươi được đưa vào bunker chứa nguyên liệu, giúp lưu trữ và phân phối đều vào dây chuyền.
Phần đáy bunker có bộ phận rung (shake distributor) để nguyên liệu rơi xuống băng tải và được chuyển đến các công đoạn tiếp theo.


2. Bóc vỏ – loại bỏ đất cát ban đầu

Lớp vỏ ngoài của củ sắn chủ yếu chứa cellulose và hemicellulose, gần như không có tinh bột.
Việc bóc sạch vỏ giúp:

  • tăng độ trắng của tinh bột thành phẩm

  • giảm tạp chất và màu trong quá trình sản xuất

Tùy giống sắn, màu vỏ có thể khác nhau.


3. Rửa sạch nguyên liệu

Công đoạn rửa có mục đích:

  • tách đất cát

  • loại bỏ vỏ bám còn sót

  • giảm hao mòn cho máy nghiền

  • giảm độ tro và cải thiện màu sắc tinh bột

Nếu không rửa kỹ, tạp chất sẽ ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng tinh bột sắn biến tính.


4. Nghiền – phá vỡ cấu trúc tế bào chứa tinh bột

Tinh bột nằm trong tế bào củ sắn, do đó cần phải nghiền nhỏ để phá vỡ cấu trúc tế bào.
Mức độ nghiền càng kỹ → hiệu suất thu hồi tinh bột càng cao.
Đây là một trong những công đoạn quan trọng nhất trong quy trình sản xuất tinh bột sắn biến tính.


5. Tách bã sắn – thu dịch sữa tinh bột

Dịch sữa sau nghiền được bơm qua hệ thống tách bã gồm nhiều thiết bị sàng và ly tâm có kích thước lưới khác nhau.

Quá trình này giúp:

  • giữ lại xơ sắn, bã lớn

  • thu hồi tinh bột tự do trong dịch sữa

  • nâng cao hiệu suất sản xuất

Nhờ lực ly tâm và nước rửa, tinh bột mịn được thu vào bể chứa.


6. Tách dịch bào – loại bỏ tạp chất không chứa tinh bột

Mục đích:

  • tách các tạp chất nhẹ hơn tinh bột

  • loại bỏ các hợp chất hòa tan trong nước

  • tinh sạch dịch sữa tinh bột

Dịch sữa được đưa qua hydrocyclone để tăng độ tinh sạch trước khi chuyển sang công đoạn biến tính.


7. Biến tính tinh bột bằng tác nhân hóa học

Đây là công đoạn cốt lõi tạo ra tinh bột sắn biến tính.

  • Hóa chất được lưu trữ trong phòng chứa

  • Sau đó được đưa vào bồn định lượng và bơm vào dây chuyền theo đúng tỉ lệ kỹ thuật

Đối với INS 1420 (Acetylated Starch):
Quá trình biến tính là phản ứng thế nhóm –OH tại vị trí 2, 3 và 6 bằng nhóm acetyl.

Kết quả: tinh bột có khả năng:

  • chống thoái hóa (retrogradation)

  • ổn định nhiệt tốt hơn

  • độ nhớt ổn định

  • chống tách nước (syneresis)


8. Rửa và cô đặc dịch tinh bột sau biến tính

Sử dụng hydrocyclone đa cấp để:

  • rửa sạch hóa chất còn dư

  • loại bỏ tạp chất

  • tăng nồng độ tinh bột trước khi ly tâm tách nước

Đây là bước quan trọng đảm bảo tinh bột an toàn cho thực phẩm.


9. Ly tâm – tách nước khỏi tinh bột

Dịch sữa tinh bột đạt độ Bê 19–21° được đưa vào máy ly tâm:

  • Tách nước

  • Thu tinh bột ướt có độ ẩm 32–34%

Sau đó tinh bột được chuyển sang thiết bị sấy.


10. Sấy tinh bột – công nghệ sấy khí động (spray-drying)

Nguyên lý:

  • tinh bột ướt được đưa vào thiết bị slinger → thổi vào ống sấy

  • quạt hút kéo khí nóng và tinh bột theo dòng một chiều

  • thời gian sấy ~3 phút

  • tinh bột khô được thu qua cyclone và làm nguội về nhiệt độ phòng

Công đoạn này tạo ra tinh bột sắn biến tính dạng bột mịn, trắng, độ ẩm ổn định.


11. Đóng gói và lưu kho

Tinh bột được đóng bao:

  • 25 kg hoặc 50 kg

  • lưu kho nơi khô ráo, thoáng mát

  • hạn chế hút ẩm vì tinh bột có tính hút ẩm mạnh

MUA NGAY
5/5 - (1 bình chọn)